ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tỉnh táo" (1件)
tỉnh táo
日本語
形冷静な
Thiếu tỉnh táo khi tiếp nhận thông tin trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアで情報を受け取るときに冷静さを欠いていました。
類語検索結果 "tỉnh táo" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tỉnh táo" (2件)
Thiếu tỉnh táo khi tiếp nhận thông tin trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアで情報を受け取るときに冷静さを欠いていました。
Một người từng rất tỉnh táo lại tin vào những lời quảng cáo vô lý?
かつて非常に冷静だった人が、なぜ不合理な広告の言葉を信じるのか?
