menu_book
見出し語検索結果 "tỉnh táo" (1件)
tỉnh táo
日本語
形冷静な
Thiếu tỉnh táo khi tiếp nhận thông tin trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアで情報を受け取るときに冷静さを欠いていました。
swap_horiz
類語検索結果 "tỉnh táo" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tỉnh táo" (1件)
Thiếu tỉnh táo khi tiếp nhận thông tin trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアで情報を受け取るときに冷静さを欠いていました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)